đầu bài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nội dung hoặc yêu cầu của một bài tập, bài kiểm tra: "đầu bài" chỉ phần mở đầu hoặc câu hỏi chính của một bài tập, bài thi, hoặc đề toán, được giáo viên giao cho học sinh thực hiện.
- Sổ ghi chép bài tập về nhà: "đầu bài" cũng có thể chỉ một cuốn sổ dùng để ghi lại các bài tập được giao, thường gọi là "sổ ghi đầu bài".
Ví dụ sử dụng
Nội dung bài tập:
- Học sinh cần đọc kỹ đầu bài trước khi làm. (Học sinh phải hiểu rõ yêu cầu của bài tập trước khi giải.)
- Đầu bài toán này rất khó, em không hiểu. (Câu hỏi chính của bài toán này quá phức tạp.)
Sổ ghi chép:
- Cuối buổi học, lớp trưởng ghi đầu bài vào sổ. (Lớp trưởng ghi lại các bài tập được giao vào cuốn sổ chung.)
- Em quên mang sổ ghi đầu bài về nhà. (Em để quên cuốn sổ ghi bài tập ở lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đọc đầu bài": hành động xem xét nội dung bài tập trước khi làm.
- Đọc đầu bài kỹ sẽ giúp tránh sai sót. (Xem xét yêu cầu bài tập cẩn thận sẽ giảm lỗi.)
"ghi đầu bài": hành động ghi lại bài tập vào sổ.
- Giáo viên yêu cầu cả lớp ghi đầu bài trước khi ra về. (Học sinh phải chép bài tập vào sổ trước khi tan học.)
Biến thể và từ gần giống
Đề bài (danh từ): câu hỏi hoặc nội dung chính của bài tập, thường dùng đồng nghĩa với "đầu bài".
- Đề bài thi năm nay khá dễ. (Câu hỏi trong kỳ thi năm nay không quá khó.)
Bài tập (danh từ): công việc được giao để làm ở nhà hoặc trên lớp, liên quan đến "đầu bài".
- Bài tập này có hai đầu bài. (Bài tập này gồm hai yêu cầu riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Đề bài: nội dung hoặc yêu cầu của bài tập.
- Câu hỏi: phần chính trong đầu bài cần được giải đáp.
- Yêu cầu: những điều cần thực hiện trong bài tập.
Thành ngữ liên quan
Không hiểu đầu bài: không nắm được nội dung hoặc yêu cầu của bài tập.
- Nó không hiểu đầu bài nên làm sai hết. (Vì không hiểu yêu cầu nên nó làm sai tất cả.)
Làm theo đầu bài: thực hiện đúng theo yêu cầu đã cho.
- Hãy làm theo đầu bài, đừng tự ý thêm bớt. (Thực hiện chính xác nội dung bài tập đã giao.)